Bảng xếp hạng máy chủ
Xếp hạng Level / Trùng sinh / Grand Reset
Sắp xếp theo Grand Reset → Trùng sinh → Cấp độ → Kinh nghiệm.
● Cập nhật theo thời gian thực
| Hạng | Nhân vật | Nghề | Phe | Cấp / TS | Grand Reset | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | NamBang | Kiếm Khách | Chưa chọn | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 102 | NamCung | Đao Khách | Chưa chọn | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 103 | NguyetPhong | Thích Khách | Chưa chọn | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 104 | Omachi | Kiếm Khách | Chưa chọn | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 105 | P3MiXinh | Cung Thủ | Tà phái | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 106 | SatKiem | Đàm Hoa Liên | Chưa chọn | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 107 | SatLong | Cầm Sư | Chưa chọn | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 108 | TayCung | Đao Khách | Chưa chọn | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 109 | TestK | Kiếm Khách | Chính phái | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 110 | ThanhThien | Tử Hào | Chưa chọn | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 111 | ThienHo | Diệu Yến | Chưa chọn | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 112 | ThienMa | Đại Phu | Chưa chọn | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 113 | ThienTinh | Đại Phu | Chưa chọn | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 114 | ThuongPhaThien | Thương Khách | Chính phái | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 115 | TinoVL | Cung Thủ | Chưa chọn | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 116 | TruongQuanNam | Đao Khách | Chưa chọn | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 117 | VanDao | Thần Y | Chưa chọn | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 118 | XichKhi | Cầm Sư | Chưa chọn | 100 / 0 | 0 | 26,240,334,185 |
| 119 | BaoVu | Hàn Bảo Quân | Tà phái | 80 / 0 | 0 | 5,770,111,918 |
| 120 | BacChu | Tử Hào | Tà phái | 80 / 0 | 0 | 5,762,818,882 |